noun
English to Vietnamese Dictionary
hamlet Meaning in Vietnamese (hamlet nghĩa là gì)
thôn, làng nhỏ
thôn in English:hamlet
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hamlet trong tiếng Việt là thôn, làng nhỏ. (Một khu định cư rất nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, thường thiếu nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng khác của riêng mình.)
Definitions of Hamlet
- 1
Example Sentences
casual
“The old man lived in a quiet hamlet nestled in the valley.”
Ông lão sống trong một ngôi làng nhỏ yên tĩnh nép mình trong thung lũng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralhamlets