noun
English to Vietnamese Dictionary

handbook Meaning in Vietnamese (handbook nghĩa là gì)

sổ tay
sổ tay in English:handbook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handbook trong tiếng Việt là sổ tay. (Một cuốn sách cung cấp thông tin như sự kiện hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể, thường có kích thước nhỏ gọn dễ mang theo.)

Definitions of Handbook

  1. 1
    noun
    sổ tay

    A book giving information such as facts or instructions on a particular subject, often small enough to be carried easily.

    Một cuốn sách cung cấp thông tin như sự kiện hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể, thường có kích thước nhỏ gọn dễ mang theo.

Example Sentences

business

“Please refer to the employee handbook for company policies.”

Vui lòng tham khảo sổ tay nhân viên về các chính sách của công ty.

academic

“The student handbook contains important academic regulations.”

Sổ tay sinh viên chứa các quy định học thuật quan trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

manualguideprimercompendium

Inflected Word Forms

pluralhandbooks