noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

handcuff Meaning in Vietnamese (handcuff nghĩa là gì)

nouncòng tay
verbcòng tay
còng tay in English:handcuff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handcuff trong tiếng Việt là còng tay. (Một cặp vòng kim loại nối với nhau dùng để còng cổ tay một người, thường là bởi lực lượng thực thi pháp luật, để hạn chế cử động của họ.)

Definitions of Handcuff

  1. 1
    noun
    còng tay

    A pair of linked metal rings used to secure a person's wrists, typically by law enforcement, to restrict their movement.

    Một cặp vòng kim loại nối với nhau dùng để còng cổ tay một người, thường là bởi lực lượng thực thi pháp luật, để hạn chế cử động của họ.

  2. 2
    verb
    còng tay

    To put handcuffs on someone, usually to arrest them or prevent them from escaping.

    Dùng còng tay để khóa ai đó, thường là để bắt giữ họ hoặc ngăn họ trốn thoát.

Example Sentences

formal

“The police officer placed the handcuffs on the suspect's wrists.”

Cảnh sát đã còng tay nghi phạm.

formal

“They had to handcuff the prisoner to prevent any escape attempt.”

Họ phải còng tay tù nhân để ngăn chặn bất kỳ nỗ lực trốn thoát nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shacklesmanacles

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehandcuffed
present participlehandcuffing