noun
English to Vietnamese Dictionary

shackles Meaning in Vietnamese (shackles nghĩa là gì)

xiềng xích, sự ràng buộc
xiềng xích in English:shackles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shackles trong tiếng Việt là xiềng xích, sự ràng buộc. (Một cặp cùm chân hoặc cùm tay nối với nhau bằng một sợi dây xích, dùng để khóa cổ tay hoặc mắt cá chân của tù nhân lại với nhau.)

Definitions of Shackles

  1. 1
    noun
    xiềng xích

    Shackles are a pair of fetters connected by a chain, used to fasten a prisoner's wrists or ankles together.

    Một cặp cùm chân hoặc cùm tay nối với nhau bằng một sợi dây xích, dùng để khóa cổ tay hoặc mắt cá chân của tù nhân lại với nhau.

  2. 2
    noun
    sự ràng buộc

    Shackles can also refer to something that restricts freedom of action or thought, often in a metaphorical sense.

    Một thứ gì đó hạn chế hành động hoặc suy nghĩ, thường theo nghĩa bóng.

Example Sentences

“The prisoner was led away in heavy shackles.”

Tên tù nhân bị dẫn đi trong xiềng xích nặng nề.

“She felt trapped by the shackles of her responsibilities.”

Cô cảm thấy bị mắc kẹt bởi sự ràng buộc của trách nhiệm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fetterschainsmanacles

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveshackle
past tenseshackled
present participleshackling
nounshackle

Phrases & Idiomatic Expressions

throw off the shacklesidiom

To free oneself from restrictions, oppression, or limitations.