verb
English to Vietnamese Dictionary

shacked Meaning in Vietnamese (shacked nghĩa là gì)

chung sống, ở tạm
chung sống in English:shacked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shacked trong tiếng Việt là chung sống, ở tạm. (Sống chung với nhau như vợ chồng mà chưa kết hôn, thường là trong một mối quan hệ không chính thức hoặc tạm thời.)

Definitions of Shacked

  1. 1
    verb(informal)
    chung sống

    To have lived together as an unmarried couple, often in an informal or temporary arrangement.

    Sống chung với nhau như vợ chồng mà chưa kết hôn, thường là trong một mối quan hệ không chính thức hoặc tạm thời.

  2. 2
    verb
    ở tạm

    To have lived in a small, often temporary and crudely built dwelling.

    Đã sống trong một nơi ở nhỏ, thường là tạm bợ và được xây dựng thô sơ.

Example Sentences

casual

“They shacked up together for a few months before getting their own places.”

casual

“He shacked in a small hut by the river during his fishing trip.”

Anh ấy đã ở tạm trong một túp lều nhỏ bên sông trong chuyến đi câu của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cohabitedlived together

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveshack
third person singularshacks
present participleshacking
nounshack
pluralshacks

Phrases & Idiomatic Expressions

shack upphrasal_verb

To live together as an unmarried couple.