noun
English to Vietnamese Dictionary

handiwork Meaning in Vietnamese (handiwork nghĩa là gì)

sản phẩm thủ công, thành quả lao động
sản phẩm thủ công in English:handiwork
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handiwork trong tiếng Việt là sản phẩm thủ công, thành quả lao động. (Công việc được thực hiện bằng tay, đặc biệt là thứ gì đó được làm hoặc chế tác một cách khéo léo.)

Definitions of Handiwork

  1. 1
    noun
    sản phẩm thủ công

    Work that has been done by hand, especially something skillfully made or crafted.

    Công việc được thực hiện bằng tay, đặc biệt là thứ gì đó được làm hoặc chế tác một cách khéo léo.

  2. 2
    noun
    thành quả lao động

    The result of someone's effort or action, often implying their personal responsibility or creation.

    Kết quả của nỗ lực hoặc hành động của ai đó, thường ngụ ý trách nhiệm cá nhân hoặc sự sáng tạo của họ.

Example Sentences

“The intricate embroidery was a testament to her delicate handiwork.”

“The beautiful garden was the handiwork of years of dedication.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nounhandiworker