adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

handsfree Meaning in Vietnamese (handsfree nghĩa là gì)

adjectiverảnh tay
nounthiết bị rảnh tay
rảnh tay in English:handsfree
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handsfree trong tiếng Việt là rảnh tay, thiết bị rảnh tay. (Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống có thể được sử dụng hoặc vận hành mà không cần cầm nắm hoặc dùng tay trực tiếp.)

Definitions of Handsfree

  1. 1
    adjective
    rảnh tay

    Describing a device or system that can be used or operated without the need to hold it or use one's hands directly.

    Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống có thể được sử dụng hoặc vận hành mà không cần cầm nắm hoặc dùng tay trực tiếp.

  2. 2
    noun
    thiết bị rảnh tay

    A device, such as a headset or a car kit, that allows a user to communicate or operate equipment without holding it.

    Một thiết bị, chẳng hạn như tai nghe hoặc bộ kit trên ô tô, cho phép người dùng giao tiếp hoặc vận hành thiết bị mà không cần cầm nắm.

Example Sentences

“She uses a handsfree device while driving to talk on the phone safely.”

Cô ấy sử dụng thiết bị rảnh tay khi lái xe để nói chuyện điện thoại an toàn.

“The car has a handsfree system for making calls.”

Chiếc xe có hệ thống rảnh tay để thực hiện cuộc gọi.

“These headphones offer a handsfree experience.”

Những tai nghe này mang đến trải nghiệm rảnh tay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hands-freeunheld

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

manualhandheld

Inflected Word Forms

adjectivehands-free