noun
English to Vietnamese Dictionary

handshake Meaning in Vietnamese (handshake nghĩa là gì)

cái bắt tay
cái bắt tay in English:handshake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handshake trong tiếng Việt là cái bắt tay. (Hành động hai người nắm lấy tay nhau, thường là để chào hỏi, tạm biệt hoặc thể hiện sự đồng ý.)

Definitions of Handshake

  1. 1
    noun
    cái bắt tay

    An act in which two people grasp each other's hands, often as a greeting, farewell, or sign of agreement.

    Hành động hai người nắm lấy tay nhau, thường là để chào hỏi, tạm biệt hoặc thể hiện sự đồng ý.

Example Sentences

business

“They sealed the deal with a firm handshake.”

Họ đã chốt thỏa thuận bằng một cái bắt tay chắc chắn.

casual

“A handshake is a common form of greeting in many cultures.”

Cái bắt tay là một hình thức chào hỏi phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundhandshaking