noun
English to Vietnamese Dictionary
hanky Meaning in Vietnamese (hanky nghĩa là gì)
khăn tay
khăn tay in English:hanky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hanky trong tiếng Việt là khăn tay. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ khăn tay, là một mảnh vải hoặc giấy hình vuông dùng để lau mũi hoặc miệng, hoặc dùng cho mục đích trang trí.)
Definitions of Hanky
- 1noun(informal)khăn tay
An informal term for a handkerchief, which is a square piece of cloth or paper used for wiping the nose or mouth, or for decorative purposes.
Một thuật ngữ thân mật để chỉ khăn tay, là một mảnh vải hoặc giấy hình vuông dùng để lau mũi hoặc miệng, hoặc dùng cho mục đích trang trí.
Example Sentences
“He pulled a hanky from his pocket to wipe his brow.”
Anh ấy rút một chiếc khăn tay từ túi ra để lau trán.
“Do you have a hanky? I have a runny nose.”
“She embroidered a small hanky for her grandmother.”
Cô ấy thêu một chiếc khăn tay nhỏ cho bà của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhandkerchief