noun
English to Vietnamese Dictionary

hannah Meaning in Vietnamese (hannah nghĩa là gì)

Hannah
Hannah in English:hannah
Phonetic:Hana
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hannah trong tiếng Việt là Hannah. (Hannah là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'ân điển' hoặc 'sự ưu ái', nổi bật trong Cựu Ước với tư cách là mẹ của nhà tiên tri Samuel.)

Definitions of Hannah

  1. 1
    noun
    Hannah

    Hannah is a female given name of Hebrew origin, meaning 'grace' or 'favor', prominently featured in the Old Testament as the mother of the prophet Samuel.

    Hannah là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'ân điển' hoặc 'sự ưu ái', nổi bật trong Cựu Ước với tư cách là mẹ của nhà tiên tri Samuel.

Example Sentences

casual

“Hannah decided to pursue a career in medicine.”

Hannah quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.

general

“The name Hannah has been popular for centuries.”

Tên Hannah đã phổ biến trong nhiều thế kỷ.