noun
English to Vietnamese Dictionary

hannover Meaning in Vietnamese (hannover nghĩa là gì)

Hannover
Hannover in English:hannover
Phonetic:Ha-nô-vơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hannover trong tiếng Việt là Hannover. (Hannover là một thành phố lớn ở Hạ Saxony, Đức, đóng vai trò là thủ phủ và nổi tiếng với các hội chợ thương mại và các khu vườn lịch sử.)

Definitions of Hannover

  1. 1
    noun
    Hannover

    Hannover is a major city in Lower Saxony, Germany, serving as its capital and known for its trade fairs and historical gardens.

    Hannover là một thành phố lớn ở Hạ Saxony, Đức, đóng vai trò là thủ phủ và nổi tiếng với các hội chợ thương mại và các khu vườn lịch sử.

Example Sentences

general

“Hannover is famous for its annual industrial fair.”

Hannover nổi tiếng với hội chợ công nghiệp hàng năm.

travel

“The train to Hannover departs from platform five.”

Chuyến tàu đến Hannover khởi hành từ sân ga số năm.