noun
English to Vietnamese Dictionary

hans Meaning in Vietnamese (hans nghĩa là gì)

sếu
sếu in English:hans
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hans trong tiếng Việt là sếu. (Một loài chim nước lớn, thanh lịch, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài, mảnh mai, nổi tiếng về sự duyên dáng và thường được tôn kính trong văn hóa Ấn Độ như một biểu tượng của sự tinh khiết và trí tuệ tâm linh.)

Definitions of Hans

  1. 1
    noun
    sếu

    A large, elegant water bird, typically white, with a long, slender neck, known for its grace and often revered in Indian culture as a symbol of purity and spiritual wisdom.

    Một loài chim nước lớn, thanh lịch, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài, mảnh mai, nổi tiếng về sự duyên dáng và thường được tôn kính trong văn hóa Ấn Độ như một biểu tượng của sự tinh khiết và trí tuệ tâm linh.

Example Sentences

cultural

“The hans is often depicted in ancient Indian art and literature as a vehicle of gods.”

mythological

“According to legend, the hans possesses the ability to separate milk from water, symbolizing discernment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swangoose