noun
English to Vietnamese Dictionary

hansard Meaning in Vietnamese (hansard nghĩa là gì)

biên bản nghị hội
biên bản nghị hội in English:hansard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hansard trong tiếng Việt là biên bản nghị hội. (Biên bản nghị hội là bản ghi lời nói chính thức, từng chữ một về các cuộc tranh luận và thủ tục nghị viện ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung khác.)

Definitions of Hansard

  1. 1
    noun(formal)
    biên bản nghị hội

    Hansard is the official verbatim record of parliamentary debates and proceedings in the United Kingdom and other Commonwealth countries.

    Biên bản nghị hội là bản ghi lời nói chính thức, từng chữ một về các cuộc tranh luận và thủ tục nghị viện ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung khác.

Example Sentences

formal

“Researchers often consult Hansard to track legislative history.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

parliamentary recordofficial report