verb
English to Vietnamese Dictionary
harboring Meaning in Vietnamese (harboring nghĩa là gì)
che chở, mang trong lòng
che chở in English:harboring
Phonetic:chè chở
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harboring trong tiếng Việt là che chở, mang trong lòng. (Hành động cho ai đó, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn, nơi trú ẩn hoặc tị nạn, do đó bảo vệ họ khỏi luật pháp.)
Definitions of Harboring
- 1verbche chở
The act of giving shelter or refuge to someone, especially a criminal or fugitive, thereby protecting them from the law.
Hành động cho ai đó, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn, nơi trú ẩn hoặc tị nạn, do đó bảo vệ họ khỏi luật pháp.
- 2
Example Sentences
casual
“She was accused of harboring resentment towards her former colleague.”
Cô ấy bị buộc tội mang trong lòng sự oán giận đối với đồng nghiệp cũ.
casual
“The old house was suspected of harboring secrets.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveharbor
third person singularharbors
past tenseharbored
agent nounharborer