verb
English to Vietnamese Dictionary

harboring Meaning in Vietnamese (harboring nghĩa là gì)

che chở, mang trong lòng
che chở in English:harboring
Phonetic:chè chở
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harboring trong tiếng Việt là che chở, mang trong lòng. (Hành động cho ai đó, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn, nơi trú ẩn hoặc tị nạn, do đó bảo vệ họ khỏi luật pháp.)

Definitions of Harboring

  1. 1
    verb
    che chở

    The act of giving shelter or refuge to someone, especially a criminal or fugitive, thereby protecting them from the law.

    Hành động cho ai đó, đặc biệt là tội phạm hoặc kẻ bỏ trốn, nơi trú ẩn hoặc tị nạn, do đó bảo vệ họ khỏi luật pháp.

  2. 2
    verb
    mang trong lòng

    The act of keeping a thought, feeling, or intention, often negative, in one's mind for a long time.

    Hành động giữ một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định, thường là tiêu cực, trong tâm trí một thời gian dài.

Example Sentences

formal

“Harboring a fugitive is a serious crime.”

Che chở cho kẻ bỏ trốn là một tội nghiêm trọng.

casual

“She was accused of harboring resentment towards her former colleague.”

Cô ấy bị buộc tội mang trong lòng sự oán giận đối với đồng nghiệp cũ.

casual

“The old house was suspected of harboring secrets.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

exposingrevealingsurrendering

Inflected Word Forms

infinitiveharbor
third person singularharbors
past tenseharbored
agent nounharborer