verb
English to Vietnamese Dictionary

hark Meaning in Vietnamese (hark nghĩa là gì)

nghe, lắng nghe
nghe in English:hark
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hark trong tiếng Việt là nghe, lắng nghe. (Lắng nghe chăm chú, đặc biệt là một điều đáng chú ý hoặc quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc cổ xưa.)

Definitions of Hark

  1. 1
    verb(formal)
    lắng nghe

    To listen attentively, especially to something noteworthy or important, often used in an imperative or archaic context.

    Lắng nghe chăm chú, đặc biệt là một điều đáng chú ý hoặc quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc cổ xưa.

Example Sentences

poetic

“Hark, the herald angels sing!”

Này, các thiên thần kèn hát!

casual

“She often harks back to her college days with fondness.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

listenhearkenattendpay attention

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseharked
present participleharking