verb
English to Vietnamese Dictionary
hark Meaning in Vietnamese (hark nghĩa là gì)
nghe, lắng nghe
nghe in English:hark
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hark trong tiếng Việt là nghe, lắng nghe. (Lắng nghe chăm chú, đặc biệt là một điều đáng chú ý hoặc quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc cổ xưa.)
Definitions of Hark
- 1verb(formal)lắng nghe
To listen attentively, especially to something noteworthy or important, often used in an imperative or archaic context.
Lắng nghe chăm chú, đặc biệt là một điều đáng chú ý hoặc quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc cổ xưa.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseharked
present participleharking