noun
English to Vietnamese Dictionary

harem Meaning in Vietnamese (harem nghĩa là gì)

harem, khuê phòng, hậu cung
harem in English:harem
Phonetic:ha-rem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harem trong tiếng Việt là harem, khuê phòng, hậu cung. (Một phần riêng biệt của một hộ gia đình Hồi giáo dành cho phụ nữ, đặc biệt là trong các xã hội đa thê, thường được đặc trưng bởi sự kín đáo và riêng tư.)

Definitions of Harem

  1. 1
    noun
    khuê phòng

    A separate part of a Muslim household reserved for women, especially in polygynous societies, often characterized by seclusion and privacy.

    Một phần riêng biệt của một hộ gia đình Hồi giáo dành cho phụ nữ, đặc biệt là trong các xã hội đa thê, thường được đặc trưng bởi sự kín đáo và riêng tư.

  2. 2
    noun
    hậu cung

    The group of women (wives, concubines, and female servants) living in such a private part of a household.

    Nhóm phụ nữ (vợ, thê thiếp và nữ hầu) sống trong một phần riêng tư của hộ gia đình như vậy.

Example Sentences

historical

“The historical accounts often describe the elaborate architecture of the royal harem.”

academic

“She studied the social dynamics within a traditional harem setting.”

Cô ấy đã nghiên cứu động lực xã hội trong một bối cảnh hậu cung truyền thống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

seragliozenana

Inflected Word Forms

adjectiveharem-like