noun
English to Vietnamese Dictionary

hare Meaning in Vietnamese (hare nghĩa là gì)

thỏ rừng
thỏ rừng in English:hare
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hare trong tiếng Việt là thỏ rừng. (Một loài động vật có vú chạy nhanh, tai dài, giống như thỏ nhưng thường lớn hơn, với chân sau và tai dài hơn, sống ở vùng đồng quê thoáng đãng.)

Definitions of Hare

  1. 1
    noun
    thỏ rừng

    A hare is a fast-running, long-eared mammal that resembles a rabbit but is typically larger, with longer hind legs and ears, and lives in open country.

    Một loài động vật có vú chạy nhanh, tai dài, giống như thỏ nhưng thường lớn hơn, với chân sau và tai dài hơn, sống ở vùng đồng quê thoáng đãng.

Example Sentences

casual

“The hare quickly darted across the field.”

Con thỏ rừng nhanh chóng lao qua cánh đồng.

casual

“Hares are known for their incredible speed and agility.”

Thỏ rừng nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của chúng.

Inflected Word Forms

pluralhares