adjective
English to Vietnamese Dictionary

hardy Meaning in Vietnamese (hardy nghĩa là gì)

cứng rắn
cứng rắn in English:hardy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hardy trong tiếng Việt là cứng rắn. (Có khả năng chịu đựng các điều kiện khó khăn hoặc sự đối xử khắc nghiệt; mạnh mẽ và kiên cường.)

Definitions of Hardy

  1. 1
    adjective
    cứng rắn

    Able to endure difficult conditions or harsh treatment; robust and resilient.

    Có khả năng chịu đựng các điều kiện khó khăn hoặc sự đối xử khắc nghiệt; mạnh mẽ và kiên cường.

Example Sentences

casual

“These hardy plants can survive in very cold climates.”

Những cây cứng rắn này có thể sống sót trong khí hậu rất lạnh.

casual

“He was a hardy explorer, accustomed to long journeys.”

Anh ấy là một nhà thám hiểm cứng rắn, quen với những chuyến đi dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

robusttoughresilientsturdydurable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounhardiness
adverbhardily