adjective
English to Vietnamese Dictionary
hardworking Meaning in Vietnamese (hardworking nghĩa là gì)
chăm chỉ
chăm chỉ in English:hardworking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hardworking trong tiếng Việt là chăm chỉ. (Siêng năng và kiên trì bỏ công sức vào công việc hoặc nhiệm vụ.)
Definitions of Hardworking
- 1adjectivechăm chỉ
Diligently and consistently putting effort into work or tasks.
Siêng năng và kiên trì bỏ công sức vào công việc hoặc nhiệm vụ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
diligentindustriousassiduous
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
lazyidleindolent
Inflected Word Forms
nounhard work
agent nounworker