harrington Meaning in Vietnamese (harrington nghĩa là gì)
Nghĩa của harrington trong tiếng Việt là Harrington, áo Harrington. (Một họ phổ biến của người Anh gốc Anglo-Saxon, thường gắn liền với các nhân vật và địa danh lịch sử khác nhau.)
Definitions of Harrington
- 1otherHarrington
A common English surname of Anglo-Saxon origin, often associated with various historical figures and places.
Một họ phổ biến của người Anh gốc Anglo-Saxon, thường gắn liền với các nhân vật và địa danh lịch sử khác nhau.
- 2nounáo Harrington
A lightweight, waist-length jacket, typically made of cotton or polyester, with a distinctive tartan or check lining, often associated with subcultures like mods and skinheads.
Một loại áo khoác nhẹ, dài đến eo, thường làm bằng cotton hoặc polyester, có lớp lót kẻ sọc hoặc ca rô đặc trưng, thường gắn liền với các nền văn hóa phụ như mod và skinhead.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: