verb
English to Vietnamese Dictionary

hatched Meaning in Vietnamese (hatched nghĩa là gì)

nở ra, lên kế hoạch
nở ra in English:hatched
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hatched trong tiếng Việt là nở ra, lên kế hoạch. (Đã chui ra khỏi trứng, thường dùng để chỉ chim non hoặc động vật non.)

Definitions of Hatched

  1. 1
    verb
    nở ra

    To have emerged from an egg, typically referring to a young bird or animal.

    Đã chui ra khỏi trứng, thường dùng để chỉ chim non hoặc động vật non.

  2. 2
    verb
    lên kế hoạch

    To have secretly planned or devised something, often a scheme or plot.

    Đã bí mật lên kế hoạch hoặc bày mưu tính kế điều gì đó, thường là một âm mưu hoặc kế hoạch.

Example Sentences

“The chicks hatched yesterday morning.”

Những con non đã nở ra vào sáng hôm qua.

“They hatched a clever plan to escape.”

Họ đã lên một kế hoạch khôn ngoan để trốn thoát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

abandonedforgotten

Inflected Word Forms

infinitivehatch
third person singularhatches
present participlehatching
nounhatchery