noun
English to Vietnamese Dictionary
heath Meaning in Vietnamese (heath nghĩa là gì)
đồng hoang, vùng đất hoang
đồng hoang in English:heath
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heath trong tiếng Việt là đồng hoang, vùng đất hoang. (Một khu vực đất trống chưa được khai hoang, thường phủ đầy cây thạch nam, cây kim tước và cỏ dại, thường thấy ở Anh.)
Definitions of Heath
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
farmlandcultivated land
Inflected Word Forms
nounheathland
nounheather