noun
English to Vietnamese Dictionary
heathrow Meaning in Vietnamese (heathrow nghĩa là gì)
Heathrow
Heathrow in English:heathrow
Phonetic:Hít-râu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heathrow trong tiếng Việt là Heathrow. (Heathrow là một sân bay quốc tế lớn nằm ở Luân Đôn, Vương quốc Anh, đóng vai trò là trung tâm chính cho du lịch hàng không.)
Definitions of Heathrow
- 1nounHeathrow
Heathrow is a major international airport located in London, United Kingdom, serving as a primary hub for air travel.
Heathrow là một sân bay quốc tế lớn nằm ở Luân Đôn, Vương quốc Anh, đóng vai trò là trung tâm chính cho du lịch hàng không.
Example Sentences
casual
“My flight to New York departs from Heathrow Terminal 5.”
Chuyến bay của tôi đến New York khởi hành từ Nhà ga số 5 của Heathrow.
business
“Heathrow Airport handles millions of passengers annually.”
Sân bay Heathrow phục vụ hàng triệu hành khách mỗi năm.