noun
English to Vietnamese Dictionary
helen Meaning in Vietnamese (helen nghĩa là gì)
Helen
Helen in English:helen
Phonetic:Hê-len
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của helen trong tiếng Việt là Helen. (Helen là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'ánh sáng'.)
Definitions of Helen
- 1