noun
English to Vietnamese Dictionary
helicopters Meaning in Vietnamese (helicopters nghĩa là gì)
máy bay trực thăng
Từ đồng nghĩa:trực thăng
máy bay trực thăng in English:helicopters
Plural: helicopters
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của helicopters trong tiếng Việt là máy bay trực thăng. (Máy bay trực thăng là một loại máy bay sử dụng cánh quạt quay để tạo lực nâng và lực đẩy, cho phép chúng cất cánh và hạ cánh theo chiều dọc và lơ lửng trên không.)
Definitions of Helicopters
- 1nounmáy bay trực thăng
Helicopters are a type of aircraft that uses rotating blades to generate lift and thrust, allowing them to take off and land vertically and hover in the air.
Máy bay trực thăng là một loại máy bay sử dụng cánh quạt quay để tạo lực nâng và lực đẩy, cho phép chúng cất cánh và hạ cánh theo chiều dọc và lơ lửng trên không.
Example Sentences
casual
“The rescue team used helicopters to reach the stranded hikers in the mountains.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehelicoptered
gerundhelicoptering
nounhelicopter