noun
English to Vietnamese Dictionary

choppers Meaning in Vietnamese (choppers nghĩa là gì)

máy bay trực thăng, răng
Từ đồng nghĩa:trực thăng
máy bay trực thăng in English:choppers
Plural: choppers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của choppers trong tiếng Việt là máy bay trực thăng, răng. (Choppers là một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ máy bay trực thăng, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát.)

Definitions of Choppers

  1. 1
    noun(informal)
    máy bay trực thăng

    Choppers is an informal term used to refer to helicopters, especially in military or police contexts.

    Choppers là một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ máy bay trực thăng, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát.

  2. 2
    noun(slang)
    răng

    In slang, 'choppers' refers to a person's teeth, often implying large or prominent ones.

    Trong tiếng lóng, 'choppers' dùng để chỉ răng của một người, thường ám chỉ những chiếc răng lớn hoặc nhô ra.

Example Sentences

casual

“The choppers flew low over the city during the parade.”

Các máy bay trực thăng bay thấp qua thành phố trong buổi diễu hành.

casual

“He flashed his choppers in a wide grin.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

trực thăngrăng

In English:

helicopterswhirlybirds

Inflected Word Forms

infinitivechop
past tensechopped
present participlechopping
nounchopper