noun
English to Vietnamese Dictionary

chopping Meaning in Vietnamese (chopping nghĩa là gì)

việc chặt, thái
việc chặt/thái in English:chopping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chopping trong tiếng Việt là việc chặt, thái. (Hành động cắt cái gì đó, thường là thực phẩm hoặc gỗ, thành những miếng nhỏ hơn bằng một vật sắc nhọn như dao hoặc rìu.)

Definitions of Chopping

  1. 1
    noun
    việc chặt/thái

    Chopping refers to the act of cutting something, typically food or wood, into smaller pieces using a sharp instrument like a knife or an axe.

    Hành động cắt cái gì đó, thường là thực phẩm hoặc gỗ, thành những miếng nhỏ hơn bằng một vật sắc nhọn như dao hoặc rìu.

Example Sentences

casual

“The chef began the chopping of vegetables for the stew.”

Đầu bếp bắt đầu việc thái rau củ để làm món hầm.

casual

“He spent the afternoon chopping wood for the fireplace.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cuttingdicingmincinghacking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivechop
past tensechopped
agent nounchopper
adjectivechoppy