noun
English to Vietnamese Dictionary
helium Meaning in Vietnamese (helium nghĩa là gì)
heli
heli in English:helium
Phonetic:hê-li
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của helium trong tiếng Việt là heli. (Heli là một nguyên tố hóa học có ký hiệu He và số nguyên tử 2, được biết đến là một khí đơn nguyên tử không màu, không mùi, không vị, không độc, trơ.)
Definitions of Helium
- 1nounheli
Helium is a chemical element with the symbol He and atomic number 2, known for being a colorless, odorless, tasteless, non-toxic, inert monatomic gas.
Heli là một nguyên tố hóa học có ký hiệu He và số nguyên tử 2, được biết đến là một khí đơn nguyên tử không màu, không mùi, không vị, không độc, trơ.
Example Sentences
casual
“Helium is lighter than air, which is why balloons filled with it float.”