noun
English to Vietnamese Dictionary

hematoma Meaning in Vietnamese (hematoma nghĩa là gì)

tụ máu
tụ máu in English:hematoma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hematoma trong tiếng Việt là tụ máu. (Một khối máu tụ là một sự tích tụ máu cục bộ bên ngoài mạch máu, thường ở dạng đông máu, do chấn thương hoặc tổn thương.)

Definitions of Hematoma

  1. 1
    noun
    tụ máu

    A hematoma is a localized collection of blood outside blood vessels, usually in a clotted form, caused by trauma or injury.

    Một khối máu tụ là một sự tích tụ máu cục bộ bên ngoài mạch máu, thường ở dạng đông máu, do chấn thương hoặc tổn thương.

Example Sentences

medical

“The doctor diagnosed a large hematoma on the patient's leg after the fall.”

Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị khối tụ máu lớn ở chân sau cú ngã.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralhematomas