noun
English to Vietnamese Dictionary
henri Meaning in Vietnamese (henri nghĩa là gì)
Henri
Từ đồng nghĩa:Henry
Henri in English:henri
IPA:ɑ̃.ʁi
Phonetic:An-ri
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của henri trong tiếng Việt là Henri. (Henri là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp, tương đương với Henry trong tiếng Anh.)
Usage Note: Tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Definitions of Henri
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
Henry