noun
English to Vietnamese Dictionary

hera Meaning in Vietnamese (hera nghĩa là gì)

Hera
Hera in English:hera
Phonetic:Hê-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hera trong tiếng Việt là Hera. (Hera là nữ hoàng của các vị thần Hy Lạp cổ đại và là nữ thần của hôn nhân, phụ nữ, sinh nở và gia đình.)

Definitions of Hera

  1. 1
    noun
    Hera

    Hera is the ancient Greek queen of the gods and the goddess of marriage, women, childbirth, and family.

    Hera là nữ hoàng của các vị thần Hy Lạp cổ đại và là nữ thần của hôn nhân, phụ nữ, sinh nở và gia đình.

Example Sentences

“Hera was known for her jealous and vengeful nature.”

Hera nổi tiếng với bản tính ghen tuông và trả thù.