her Meaning in Vietnamese (her nghĩa là gì)
Nghĩa của her trong tiếng Việt là của cô ấy, của bà ấy, của nó, cô ấy, bà ấy. (Được dùng làm định lượng từ sở hữu để chỉ rằng cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó.)
Definitions of Her
- 1determinercủa cô ấy / của bà ấy / của nó
Used as a possessive determiner to indicate that something belongs to or is associated with a female person or animal previously mentioned.
Được dùng làm định lượng từ sở hữu để chỉ rằng cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó.
- 2pronouncô ấy / bà ấy / nó
Used as the object of a verb or preposition to refer to a female person or animal previously mentioned or easily identified.
Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Belonging exclusively to her; done by her personally.
To help her.