determiner · pronoun
English to Vietnamese Dictionary

her Meaning in Vietnamese (her nghĩa là gì)

determinercủa cô ấy, của bà ấy, của nó
pronouncô ấy, bà ấy, nó
của cô ấy / của bà ấy / của nó in English:her
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của her trong tiếng Việt là của cô ấy, của bà ấy, của nó, cô ấy, bà ấy. (Được dùng làm định lượng từ sở hữu để chỉ rằng cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó.)

Definitions of Her

  1. 1
    determiner
    của cô ấy / của bà ấy / của nó

    Used as a possessive determiner to indicate that something belongs to or is associated with a female person or animal previously mentioned.

    Được dùng làm định lượng từ sở hữu để chỉ rằng cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó.

  2. 2
    pronoun
    cô ấy / bà ấy / nó

    Used as the object of a verb or preposition to refer to a female person or animal previously mentioned or easily identified.

    Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Example Sentences

casual

“This is her book, please return it to her.”

Đây là sách của cô ấy, xin hãy trả lại cho cô ấy.

casual

“I saw her at the market yesterday with her sister.”

Tôi đã thấy cô ấy ở chợ hôm qua cùng với chị gái của cô ấy.

casual

“Give her the message as soon as she arrives.”

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

possessivehers

Phrases & Idiomatic Expressions

her ownexpression

Belonging exclusively to her; done by her personally.

give her a handidiom

To help her.