noun
English to Vietnamese Dictionary

herring Meaning in Vietnamese (herring nghĩa là gì)

cá trích
cá trích in English:herring
Phonetic:ca trích
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của herring trong tiếng Việt là cá trích. (Một loài cá ăn được có màu xanh bạc, sống thành đàn lớn ở Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, thường được đánh bắt để làm thực phẩm hoặc dầu.)

Definitions of Herring

  1. 1
    noun
    cá trích

    A silvery-blue edible fish found in large schools in the North Atlantic and North Pacific oceans, often caught for food or oil.

    Một loài cá ăn được có màu xanh bạc, sống thành đàn lớn ở Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, thường được đánh bắt để làm thực phẩm hoặc dầu.

Example Sentences

general

“Herring are often caught in large nets and processed for food.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pilchard

Inflected Word Forms

pluralherrings
adjectiveherringbone