noun
English to Vietnamese Dictionary

herr Meaning in Vietnamese (herr nghĩa là gì)

Ngài
Ngài in English:herr
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của herr trong tiếng Việt là Ngài. (Một danh hiệu kính trọng của người Đức dành cho nam giới, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir', thường được dùng trước họ.)

Definitions of Herr

  1. 1
    noun(formal)
    Ngài

    A German title of respect for a man, equivalent to 'Mr.' or 'Sir', often used before a surname.

    Một danh hiệu kính trọng của người Đức dành cho nam giới, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir', thường được dùng trước họ.

Example Sentences

business

“Herr Schmidt will be arriving shortly for the business meeting.”

Ngài Schmidt sẽ đến sớm cho cuộc họp kinh doanh.

formal

“Please direct all inquiries to Herr Müller.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mr.Sir