noun
English to Vietnamese Dictionary
herr Meaning in Vietnamese (herr nghĩa là gì)
Ngài
Ngài in English:herr
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của herr trong tiếng Việt là Ngài. (Một danh hiệu kính trọng của người Đức dành cho nam giới, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir', thường được dùng trước họ.)
Definitions of Herr
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Mr.Sir