noun
English to Vietnamese Dictionary

hertz Meaning in Vietnamese (hertz nghĩa là gì)

hertz, héc
Từ đồng nghĩa:chu kỳ trên giây
hertz in English:hertz
IPA:hɛrts
Phonetic:héc
Plural: hertz
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hertz trong tiếng Việt là hertz, héc. (Đơn vị đo tần số trong Hệ đo lường Quốc tế, bằng một chu kỳ mỗi giây.)

Usage Note: Đơn vị đo tần số, viết tắt là Hz.

Definitions of Hertz

  1. 1
    noun
    héc

    The standard unit of frequency in the International System of Units, equal to one cycle per second.

    Đơn vị đo tần số trong Hệ đo lường Quốc tế, bằng một chu kỳ mỗi giây.

Example Sentences

casual

“The radio station broadcasts at 98.5 megahertz.”

Đài phát thanh phát sóng ở tần số 98,5 mêgahéc.

technical

“The human ear can typically detect sounds between 20 hertz and 20,000 hertz.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chu kỳ trên giây

In English:

cycles per second