Topic: Measurements & UnitsWord 21 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary
hertz Meaning in Vietnamese (hertz nghĩa là gì)
hertz, héc
Từ đồng nghĩa:chu kỳ trên giây
hertz in English:hertz
IPA:hɛrts
Phonetic:héc
Plural: hertz
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hertz trong tiếng Việt là hertz, héc. (Đơn vị đo tần số trong Hệ đo lường Quốc tế, bằng một chu kỳ mỗi giây.)
Usage Note: Đơn vị đo tần số, viết tắt là Hz.
Definitions of Hertz
- 1nounhéc
The standard unit of frequency in the International System of Units, equal to one cycle per second.
Đơn vị đo tần số trong Hệ đo lường Quốc tế, bằng một chu kỳ mỗi giây.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chu kỳ trên giây
In English:
cycles per second