noun
English to Vietnamese Dictionary
hickory Meaning in Vietnamese (hickory nghĩa là gì)
cây hồ đào
cây hồ đào in English:hickory
Phonetic:hồ đào
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hickory trong tiếng Việt là cây hồ đào. (Hồ đào là một loại cây Bắc Mỹ thuộc họ óc chó, nổi tiếng với gỗ cứng, chắc và hạt ăn được.)
Definitions of Hickory
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhickory nut
nounhickory smoke