noun
English to Vietnamese Dictionary
hickey Meaning in Vietnamese (hickey nghĩa là gì)
vết hôn
vết hôn in English:hickey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hickey trong tiếng Việt là vết hôn. (Một vết tạm thời trên da, thường là vết bầm tím màu đỏ hoặc tím, do hôn hoặc mút gây ra, đặc biệt là ở cổ.)
Definitions of Hickey
- 1noun(informal)vết hôn
A hickey is a temporary mark on the skin, typically a red or purple bruise, caused by kissing or sucking, especially on the neck.
Một vết tạm thời trên da, thường là vết bầm tím màu đỏ hoặc tím, do hôn hoặc mút gây ra, đặc biệt là ở cổ.
Example Sentences
casual
“She tried to cover the hickey on her neck with a scarf before going to school.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: