noun
English to Vietnamese Dictionary

hiccups Meaning in Vietnamese (hiccups nghĩa là gì)

nấc cụt, trục trặc nhỏ
nấc cụt in English:hiccups
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hiccups trong tiếng Việt là nấc cụt, trục trặc nhỏ. (Một loạt các cơn co thắt không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, gây ra một âm thanh đặc trưng.)

Definitions of Hiccups

  1. 1
    noun
    nấc cụt

    A series of involuntary spasms of the diaphragm and respiratory organs, causing a characteristic sound.

    Một loạt các cơn co thắt không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, gây ra một âm thanh đặc trưng.

  2. 2
    noun
    trục trặc nhỏ

    A minor problem or setback that causes a temporary delay or difficulty.

    Một vấn đề nhỏ hoặc sự cố tạm thời gây ra sự chậm trễ hoặc khó khăn.

Example Sentences

casual

“He couldn't stop his hiccups after drinking cold water too quickly.”

business

“The project hit a minor hiccup, but we quickly resolved it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spasmtwitch

Inflected Word Forms

infinitivehiccup
past tensehiccuped
present participlehiccuping
nounhiccup