noun
English to Vietnamese Dictionary

highs Meaning in Vietnamese (highs nghĩa là gì)

đỉnh cao, giai đoạn thành công rực rỡ, điểm cao nhất
đỉnh cao in English:highs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của highs trong tiếng Việt là đỉnh cao, giai đoạn thành công rực rỡ, điểm cao nhất. (Những giai đoạn hoạt động, thành công hoặc hạnh phúc lớn, thường đối lập với 'thấp điểm' trong một chu kỳ sự kiện hoặc trải nghiệm.)

Definitions of Highs

  1. 1
    noun
    giai đoạn thành công rực rỡ

    Periods of great activity, success, or happiness, often contrasted with 'lows' in a cycle of events or experiences.

    Những giai đoạn hoạt động, thành công hoặc hạnh phúc lớn, thường đối lập với 'thấp điểm' trong một chu kỳ sự kiện hoặc trải nghiệm.

  2. 2
    noun
    điểm cao nhất

    The highest points or levels reached, especially in statistics, performance, or a market.

    Những điểm hoặc mức cao nhất đạt được, đặc biệt là trong thống kê, hiệu suất hoặc thị trường.

Example Sentences

casual

“Every business experiences its share of highs and lows.”

Mọi doanh nghiệp đều trải qua những thăng trầm của mình.

business

“The stock market reached new highs this quarter.”

casual

“She remembers the highs of her career with fondness.”

Cô ấy nhớ lại những đỉnh cao trong sự nghiệp của mình với sự trìu mến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peakszenithssuccessesgood timesclimaxes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lowsdepthsnadirsfailuresbottoms

Inflected Word Forms

nounhigh
adjectivehigh
adverbhighly
comparativehigher
superlativehighest