noun
English to Vietnamese Dictionary

highness Meaning in Vietnamese (highness nghĩa là gì)

bệ hạ, sự cao cả
bệ hạ in English:highness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của highness trong tiếng Việt là bệ hạ, sự cao cả. (Một tước hiệu danh dự dùng để xưng hô hoặc ám chỉ một người có địa vị hoàng gia hoặc quý tộc.)

Definitions of Highness

  1. 1
    noun(formal)
    bệ hạ

    A title of honor used to address or refer to a person of royal or noble rank.

    Một tước hiệu danh dự dùng để xưng hô hoặc ám chỉ một người có địa vị hoàng gia hoặc quý tộc.

  2. 2
    noun(none)
    sự cao cả

    The state or quality of being high, elevated, or superior in position or degree.

    Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cao, được nâng lên, hoặc vượt trội về vị trí hoặc mức độ.

Example Sentences

formal

“Your Highness, the people await your address.”

casual

“The highness of the mountains was breathtaking.”

Sự cao cả của những ngọn núi thật ngoạn mục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

majestyroyalty

Inflected Word Forms

adjectivehigh
adverbhighly