noun
English to Vietnamese Dictionary

majesty Meaning in Vietnamese (majesty nghĩa là gì)

sự uy nghi, Bệ hạ
sự uy nghi in English:majesty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của majesty trong tiếng Việt là sự uy nghi, Bệ hạ. (Sự uy nghi đề cập đến phẩm chất ấn tượng và trang nghiêm của một cái gì đó vĩ đại, cao quý hoặc đáng kinh ngạc.)

Definitions of Majesty

  1. 1
    noun(formal)
    sự uy nghi

    Majesty refers to the impressive and dignified quality of something grand, noble, or awe-inspiring.

    Sự uy nghi đề cập đến phẩm chất ấn tượng và trang nghiêm của một cái gì đó vĩ đại, cao quý hoặc đáng kinh ngạc.

  2. 2
    noun(formal)
    Bệ hạ

    Majesty is also used as a formal title for a sovereign, such as a king, queen, emperor, or empress.

    Sự uy nghi cũng được sử dụng như một danh hiệu trang trọng cho một người cai trị, chẳng hạn như vua, nữ hoàng, hoàng đế hoặc nữ hoàng.

Example Sentences

formal

“The ancient cathedral stood in its full majesty.”

Nhà thờ cổ kính đứng đó trong toàn bộ sự uy nghi của nó.

formal

“Her Majesty the Queen will attend the ceremony.”

Bệ hạ Nữ hoàng sẽ tham dự buổi lễ.

casual

“The sheer majesty of the mountains was breathtaking.”

Sự hùng vĩ tuyệt đối của những ngọn núi thật ngoạn mục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grandeursplendordignityroyaltymagnificence

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

humilityinsignificancecommonnessmeekness

Inflected Word Forms

adjectivemajestic
adverbmajestically

Phrases & Idiomatic Expressions

Your Majestyexpression

A formal title used to address a monarch directly.

His Majestyexpression

A formal title used to refer to a male monarch.