adjective
English to Vietnamese Dictionary

majestic Meaning in Vietnamese (majestic nghĩa là gì)

hùng vĩ
hùng vĩ in English:majestic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của majestic trong tiếng Việt là hùng vĩ. (Mô tả một cái gì đó có hoặc thể hiện vẻ đẹp, quy mô hoặc phẩm giá ấn tượng.)

Definitions of Majestic

  1. 1
    adjective
    hùng vĩ

    Describing something that has or shows impressive beauty, scale, or dignity.

    Mô tả một cái gì đó có hoặc thể hiện vẻ đẹp, quy mô hoặc phẩm giá ấn tượng.

Example Sentences

casual

“The majestic mountains stood tall against the sky.”

Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững trên bầu trời.

formal

“Her majestic presence commanded respect in the room.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

humbleordinaryunimpressivecommon

Inflected Word Forms

nounmajesty
adverbmajestically