noun
English to Vietnamese Dictionary

mais Meaning in Vietnamese (mais nghĩa là gì)

ngô
ngô in English:mais
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mais trong tiếng Việt là ngô. (Ngô là một loại cỏ ngũ cốc hàng năm cao, được trồng rộng rãi để lấy bắp hạt tinh bột lớn, được dùng làm thức ăn cho người và gia súc.)

Definitions of Mais

  1. 1
    noun
    ngô

    Mais refers to a tall annual cereal grass widely cultivated for its large ears of starchy grain, which is used as food for humans and livestock.

    Ngô là một loại cỏ ngũ cốc hàng năm cao, được trồng rộng rãi để lấy bắp hạt tinh bột lớn, được dùng làm thức ăn cho người và gia súc.

Example Sentences

casual

“The farmer harvested a large crop of mais this year.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmaize
nouncorn