noun
English to Vietnamese Dictionary

hippo Meaning in Vietnamese (hippo nghĩa là gì)

hà mã
hà mã in English:hippo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hippo trong tiếng Việt là hà mã. (Một loài động vật có vú lớn, da dày, sống bán thủy sinh ở châu Phi, nổi tiếng với thân hình đồ sộ và đôi chân ngắn.)

Definitions of Hippo

  1. 1
    noun
    hà mã

    A large, thick-skinned, semi-aquatic mammal native to Africa, known for its massive body and short legs.

    Một loài động vật có vú lớn, da dày, sống bán thủy sinh ở châu Phi, nổi tiếng với thân hình đồ sộ và đôi chân ngắn.

Example Sentences

casual

“The hippo spent most of its day submerged in the river.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhippopotamus
pluralhippos