pronoun
English to Vietnamese Dictionary

hisself Meaning in Vietnamese (hisself nghĩa là gì)

chính hắn
chính hắn in English:hisself
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hisself trong tiếng Việt là chính hắn. (Đại từ phản thân không chuẩn, theo phương ngữ hoặc cổ xưa, dùng thay cho 'himself' để chỉ lại chủ ngữ nam hoặc vật được nhân cách hóa như nam.)

Definitions of Hisself

  1. 1
    pronoun(colloquial)
    chính hắn

    A non-standard, dialectal, or archaic reflexive pronoun, used in place of 'himself' to refer back to a male subject or a thing personified as male.

    Đại từ phản thân không chuẩn, theo phương ngữ hoặc cổ xưa, dùng thay cho 'himself' để chỉ lại chủ ngữ nam hoặc vật được nhân cách hóa như nam.

Example Sentences

colloquial

“He did it hisself, without any help from others.”

colloquial

“The old man often talked to hisself when he was alone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: