noun
English to Vietnamese Dictionary
honcho Meaning in Vietnamese (honcho nghĩa là gì)
sếp
sếp in English:honcho
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của honcho trong tiếng Việt là sếp. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ người phụ trách một tổ chức, bộ phận hoặc dự án.)
Definitions of Honcho
- 1noun(informal)sếp
A honcho is an informal term for a person who is in charge of an organization, department, or project.
Một thuật ngữ thân mật để chỉ người phụ trách một tổ chức, bộ phận hoặc dự án.
Example Sentences
business
“The marketing honcho approved the new advertising campaign.”
Sếp bộ phận tiếp thị đã phê duyệt chiến dịch quảng cáo mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
subordinateemployeefollower