other
English to Vietnamese Dictionary

hon Meaning in Vietnamese (hon nghĩa là gì)

anh yêu
anh yêu in English:hon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hon trong tiếng Việt là anh yêu. (Một cách gọi thân mật, thường là dạng rút gọn của 'honey' hoặc 'honeybunch', dùng để gọi người mình yêu.)

Definitions of Hon

  1. 1
    other(informal)
    anh yêu

    An informal term of endearment, often used as a shortened form of 'honey' or 'honeybunch', addressing a loved one.

    Một cách gọi thân mật, thường là dạng rút gọn của 'honey' hoặc 'honeybunch', dùng để gọi người mình yêu.

Example Sentences

casual

“Hey hon, could you pass me the salt?”

casual

“I'll be home soon, hon.”

Anh sắp về nhà rồi, anh yêu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

honeysweetheartdarlingdear

Inflected Word Forms

nounhoney
nounhoneybunch