other
English to Vietnamese Dictionary
hon Meaning in Vietnamese (hon nghĩa là gì)
anh yêu
anh yêu in English:hon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hon trong tiếng Việt là anh yêu. (Một cách gọi thân mật, thường là dạng rút gọn của 'honey' hoặc 'honeybunch', dùng để gọi người mình yêu.)
Definitions of Hon
- 1other(informal)anh yêu
An informal term of endearment, often used as a shortened form of 'honey' or 'honeybunch', addressing a loved one.
Một cách gọi thân mật, thường là dạng rút gọn của 'honey' hoặc 'honeybunch', dùng để gọi người mình yêu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhoney
nounhoneybunch