adjective
English to Vietnamese Dictionary

homophobic Meaning in Vietnamese (homophobic nghĩa là gì)

kỳ thị đồng tính
kỳ thị đồng tính in English:homophobic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homophobic trong tiếng Việt là kỳ thị đồng tính. (Mô tả một người có hoặc thể hiện sự sợ hãi hoặc căm ghét mạnh mẽ, phi lý đối với người đồng tính hoặc đồng tính luyến ái.)

Definitions of Homophobic

  1. 1
    adjective(standard)
    kỳ thị đồng tính

    Describing a person who has or displays a strong, irrational fear or hatred of homosexual people or homosexuality.

    Mô tả một người có hoặc thể hiện sự sợ hãi hoặc căm ghét mạnh mẽ, phi lý đối với người đồng tính hoặc đồng tính luyến ái.

Example Sentences

“His homophobic comments caused a lot of offense.”

Những bình luận kỳ thị đồng tính của ông ta đã gây ra nhiều sự xúc phạm.

“The organization aims to combat homophobic attitudes in society.”

Tổ chức này nhằm mục đích chống lại thái độ kỳ thị đồng tính trong xã hội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anti-gayprejudiced against homosexuals

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

pro-gaygay-friendlyaccepting

Inflected Word Forms

nounhomophobia
agent nounhomophobe