noun
English to Vietnamese Dictionary

hoodia Meaning in Vietnamese (hoodia nghĩa là gì)

Hoodia
Hoodia in English:hoodia
Phonetic:Hoo-di-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hoodia trong tiếng Việt là Hoodia. (Hoodia là một chi thực vật mọng nước, chủ yếu được biết đến với loài Hoodia gordonii, theo truyền thống được người bản địa ở Nam Phi sử dụng như một chất làm giảm cảm giác thèm ăn.)

Definitions of Hoodia

  1. 1
    noun(scientific)
    Hoodia

    Hoodia is a genus of succulent plants, primarily known for its species Hoodia gordonii, which is traditionally used as an appetite suppressant by indigenous people in Southern Africa.

    Hoodia là một chi thực vật mọng nước, chủ yếu được biết đến với loài Hoodia gordonii, theo truyền thống được người bản địa ở Nam Phi sử dụng như một chất làm giảm cảm giác thèm ăn.

Example Sentences

botanical

“The Hoodia plant is native to the Kalahari Desert.”

Cây Hoodia có nguồn gốc từ sa mạc Kalahari.

health

“Many diet supplements contain extracts from Hoodia.”

Nhiều loại thực phẩm chức năng giảm cân chứa chiết xuất từ Hoodia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Hoodia gordonii